Kaori Dict

強制収容

きょうせいしゅうよう

kyouseishuuyou

Âm Hán-Việt: CƯỜNG CHẾ THÂU DUNG

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + する

    1.(enforced) confinement; internment; detention by legal force

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

強制収容 (きょうせいしゅうよう) — (enforced) confinement; internment; detention by legal force | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict