収
Thâu · Thu · Thua
income · obtain · reap · pay
nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung
読み方Cách đọc
- Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
- シュウ
- Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
- おさ.めるおさ.まる
- Đọc trong tên người (名乗り)
- のぶ
Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.
情報Thông tin
- Số nét
- 4
- Cấp JLPT
- N3
- Lớp học ở Nhật
- Tiểu học lớp 6
- Tần suất báo chí
- #337 / 2.501
- Bộ thủ
- bộ 29
- Từ JLPT chứa chữ
- 13
- Pinyin
- shou1
income · obtain · reap · pay · supply · store
熟語Từ chứa chữ này · dễ trước
hấp thụ; hút; thu hút
thu hoạch; vụ mùa; kết quả; lợi nhuận
thu nhập; thu nhập
lưu trữ; đưa vào; đạt được; trả tiền
biên lai; chứng nhận nhận tiền
thu hồi; lấy lại; thu thập; hồi phục
đặt vào; phù hợp; giải quyết; làm dịu
thu nhập; lợi nhuận; doanh thu
thu chi; thu nhập và chi phí
chỗ ở; tiếp nhận; giam giữ
thu thuế; thu phí; thu nộp
một thu; tịch thu; tịch trừ
thu thập; tập hợp; sưu tập
cướp; tịch thu; thu giữ; chiếm giữ
enmonthly income
enfall; decrease (in income)
encontrol; bringing under control; settling (a matter); putting in order
encontraction; shrinking; shrinkage; constriction; deflation
enstorage; putting away · receipt (of funds, payment, etc.)
enhousing facility; detention facility; internment camp; prisoner-of-war camp; concentration camp; refugee camp; asylum
enexpropriation; seizure
enyield; size of harvest
enrecording (in a book, the minutes, etc.); printing; including · recording (audio or video)
enaccepting a bribe
entax yields; revenue
enincrease in yield
enbribery; corruption
enremoval (of a building, equipment, etc.); dismantling (e.g. a tent); striking (a stage set, camp, etc.) · withdrawal (of troops); pulling out; evacuation; retreat
enannual income
enacquisition (esp. corporate); buy-out; takeover; purchase · bribery; buying off; corruption
enformal receipt (of payment; oft. hand-written)
enconclusion; end; settlement · balance; harmony; fitting (in)
enhigh income
enoperating balance
en(enforced) confinement; internment; detention by legal force
encurrent account balance
enlast look; farewell look
enfiscal balance
enThanksgiving Day; harvest festival
enharvest time
Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).