Kaori Dict

徴収

ちょうしゅう

choushuu

N1

Âm Hán-Việt: TRƯNG THÂU

JLPT N1 · Bài 86

Nghĩa

  1. 1.thu thuế; thu phí; thu nộp
  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.collection (of fees, taxes, etc.); levy

Câu ví dụ · Tatoeba

  • A country collects taxes from its people.

  • After pay withholding tax, please send the tax paid receipt in PDF format.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

徴収 (ちょうしゅう) — thu thuế; thu phí; thu nộp | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict