Kaori Dict

朝集

ちょうしゅう

choushuu

Âm Hán-Việt: TRIỀU TẬP

Nghĩa

  1. danh từ

    1.morning assembly

  2. danh từcổ

    2.assembling of local government officials at the Imperial Court

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

朝集 (ちょうしゅう) — morning assembly | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict