Kaori Dict

没収

ぼっしゅう

bosshuu

N1

Âm Hán-Việt: MỘT THÂU

JLPT N1 · Bài 110

Nghĩa

  1. 1.một thu; tịch thu; tịch trừ
  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.seizure; confiscation; impounding; sequestration; forfeiture

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The soldiers seized food from the people they conquered.

  • My license was confiscated.

  • If you leave your textbooks at school during the break, they'll get confiscated.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

没収 (ぼっしゅう) — một thu; tịch thu; tịch trừ | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict