Kaori Dict

収録

しゅうろく

shuuroku

thông dụng

Âm Hán-Việt: THÂU LỤC

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.recording (in a book, the minutes, etc.); printing; including

  2. danh từdanh từ + するtha động từ

    2.recording (audio or video)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • You have our permission to include our software on condition that you send us a copy of the final product.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

収録 (しゅうろく) — recording (in a book, the minutes, etc.); printing; including | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict