Kaori Dict

収める

おさめる

osameru

N3

Cách viết khác:

JLPT N3 · Bài 25

Nghĩa

  1. 1.lưu trữ; đưa vào; đạt được; trả tiền
  1. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    1.to put (into); to put away (in); to put back (in); to keep (in); to store (in); to restore (to its place)

  2. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    2.to include (in an anthology, catalogue, etc.); to contain; to publish (in); to capture (on film)

  3. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    3.to achieve (results, success, etc.); to obtain; to get; to gain; to win; to make (a profit)

  4. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    4.to pay (fees, taxes, etc.); to deliver; to supply

  5. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    5.to accept (a gift or money)

  6. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    6.to keep (within a limit)

  7. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    7.to offer (to a shrine, deity, etc.); to dedicate

  8. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    8.to subdue; to suppress; to settle

  9. động từ nhóm 2 (一段)tha động từhậu tố

    9.to finish; to conclude; to wind up; to bring to a close

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Tom đã lại thắng một lần nữa.

    Tom won again.

  • Tôi định chụp một chú sóc mà tôi trông thấy trong công viên, nhưng nó quá nhanh nhẹn nên tôi không thể chụp nổi một tấm ảnh.

    I was going to take a picture of a squirrel I found in the park, but it was too nimble, and all my shots were no good.

  • He intervened and settled the matter peacefully for the time being.

  • That American movie was a great success.

  • The dictionary contains about half a million words.

  • A man of wealth has to pay a lot of income tax.

  • All the papers were taped up and kept in the safe.

  • Put your notebook away.

  • Today is the last day of work.

  • I want to be successful.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

収める (おさめる) — lưu trữ; đưa vào; đạt được; trả tiền | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict