Kaori Dict

押収

おうしゅう

oushuu

thông dụng

Âm Hán-Việt: ÁP THÂU

Nghĩa

  1. 1.cướp; tịch thu; thu giữ; chiếm giữ
  1. danh từdanh từ + するtha động từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.seizure; confiscation

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The police searched the house and seized 2 kilograms of heroin.

  • The police seized a large quantity of drugs at the school.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

押収 (おうしゅう) — cướp; tịch thu; thu giữ; chiếm giữ | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict