Kaori Dict

押

Áp

ép; giữ

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
Đọc trong tên người (名乗り)

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
8
Cấp JLPT
N5
Lớp học ở Nhật
Thường dụng (trung học)
Tần suất báo chí
#789 / 2.501
Bộ thủ
bộ 64
Từ JLPT chứa chữ
6
Pinyin
ya1, ya2
Tiếng Hàn
압, 갑

ép; giữ

Từ chứa chữ này · dễ trước

おすosu

đẩy; nhấn

N5
おしいれoshiire

tủ; tủ gỗ; tủ ngăn

N4
おさえるosaeru

giữ; ấn; ngăn; nắm bắt

N3
おしこむoshikomu

đẩy vào; nhồi vào; cắm vào

N1
おしきるoshikiru

đẩy qua; ép; vượt qua

N1
おしよせるoshiyoseru

tràn tới; dồn lại; xô đẩy

N1
おしoshi

đẩy; lực đẩy; sức ép; quyết tâm

thông dụng
おしいるoshiiru

đẩy vào; xâm nhập; đột nhập

thông dụng
おしつけるoshitsukeru

ép buộc; áp đặt; gánh vác cho người khác

thông dụng
おしもんどうoshimondou

tranh luận; đối đáp; tranh cãi

thông dụng
おうしゅうoushuuÁP THÂU

cướp; tịch thu; thu giữ; chiếm giữ

thông dụng
おうへいouheiHOÀNH BÍNH

khiêm khăng; kiêu ngạo

thông dụng
あとおしatooshi

đẩy phía sau

thông dụng
おしうりoshiuri

bán ép buộc; bán gắt gao

thông dụng
おしだしoshidashi

đẩy ra; đẩy ra ngoài

thông dụng
めじろおしmejirooshi

đầy rộn ràng; đông đúc

thông dụng
おさえosae

cân nặng; ép xuống; kiểm soát; tự kỷ luật

thông dụng
おしいりoshiiri

đột nhập; trộm cắp

thông dụng
だめおしdameoshi

enmaking doubly sure · points scored for good measure; insurance run (in baseball)

おしころすoshikorosu

ento crush to death; to press to death; to squeeze to death · to suppress (a laugh, one's anger, etc.); to stifle; to subdue (one's voice); to hold (one's breath)

ひとおしhitooshi

ena push · another effort; one more effort

おさえこむosaekomu

ento pin (someone) down; to hold down; to immobilize; to immobilise · to shut out (one's opponent); to keep (the opposing team) from scoring

おしまくるoshimakuru

ento push and push; to keep pushing to the end

おしボタンoshibotan

enpush button; push-button

おしあけるoshiakeru

ento force open; to push open

おしかけるoshikakeru

ento go uninvited; to call on without an invitation; to barge in on; to gatecrash · to throng to; to crowd into; to converge upon; to pile in

おしかけきゃくoshikakekyaku

enuninvited guest

おしつまるoshitsumaru

ento approach the year end; to be jammed tight

おしつめるoshitsumeru

ento cram (into a box, bag, etc.); to pack · to drive (someone) into a corner; to push to the edge

おしかためるoshikatameru

ento press together

おしひろめるoshihiromeru

ento spread; to extend; to expand; to propagate · to enlarge on; to amplify (e.g. a theory)

おしあいoshiai

enjostling; crowding

おしあうoshiau

ento jostle; to crowd; to haggle

おしのけるoshinokeru

ento push aside; to brush aside

おしとおすoshitoosu

ento persist in; to carry out; to have one's own way; to push through; to carry through

おしとおるoshitooru

ento force one's way through

おしつぶすoshitsubusu

ento crush; to squash; to flatten · to quash (a plan, opposition, etc.); to crush; to suppress

おしたおすoshitaosu

ento pin down; to knock down; to push (and hold) someone down (esp. with sexual connotations)

おしあてるoshiateru

ento push (something) against

おしやぶるoshiyaburu

ento break through

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

押 (Áp) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict