Kaori Dict

押しのける

おしのける

oshinokeru

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    1.to push aside; to brush aside

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The policeman thrust me aside.

  • He pushed past me.

  • She pushed her way through the crowd.

  • She elbowed her way onto the train.

  • I pushed the table out of the way.

  • Whenever I try to get near her, she pushes me away.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

押しのける (おしのける) — to push aside; to brush aside | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict