Kaori Dict

押し切る

おしきる

oshikiru

N1

Cách viết khác:

JLPT N1 · Bài 34

Nghĩa

  1. 1.đẩy qua; ép; vượt qua
  1. động từ nhóm 1, đuôi るtha động từ

    1.to overcome (opposition); to push past; to force one's way

  2. động từ nhóm 1, đuôi るtha động từ

    2.to press and cut

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

押し切る (おしきる) — đẩy qua; ép; vượt qua | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict