Kaori Dict

押し売り

おしうり

oshiuri

thông dụng

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.high-pressure selling; aggressive peddling; the hard sell; high-pressure salesman

  2. danh từdanh từ + するtha động từ

    2.forcing on someone (e.g. kindness)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

押し売り (おしうり) — high-pressure selling; aggressive peddling; the hard sell; high-pressure salesman | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict