Kaori Dict

押し通す

おしとおす

oshitoosu

Nghĩa

  1. động từ nhóm 1, đuôi すtha động từ

    1.to persist in; to carry out; to have one's own way; to push through; to carry through

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He has remained pro-conservative throughout.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

押し通す (おしとおす) — to persist in; to carry out; to have one's own way; to push through; to carry through | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict