Kaori Dict

後押し

あとおし

atooshi

thông dụng

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.pushing; support; backing; supporter; backer

  2. danh từdanh từ + するtha động từ

    2.pushing from behind (a cart, etc.); pusher

Câu ví dụ · Tatoeba

  • With his support, she might have been elected mayor.

  • Thank you for backing me.

  • It's thanks to the support of my family that I was able to leave that company and open up this new restaurant.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

後押し (あとおし) — pushing; support; backing; supporter; backer | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict