Kaori Dict

ダメ押し

だめおし

dameoshi

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.making doubly sure

  2. danh từdanh từ + するtự động từsports

    2.points scored for good measure; insurance run (in baseball)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

ダメ押し (だめおし) — making doubly sure | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict