Kaori Dict

押さえ込む

おさえこむ

osaekomu

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. động từ nhóm 1, đuôi むtha động từ

    1.to pin (someone) down; to hold down; to immobilize; to immobilise

    esp. 押さえ込む

  2. động từ nhóm 1, đuôi むtha động từ

    2.to shut out (one's opponent); to keep (the opposing team) from scoring

    esp. 抑え込む

  3. động từ nhóm 1, đuôi むtha động từ

    3.to suppress; to control; to check; to curb

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The government is desperate to keep inflation down.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

押さえ込む (おさえこむ) — to pin (someone) down; to hold down; to immobilize; to immobilise | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict