Kaori Dict

目白押し

めじろおし

mejirooshi

thông dụng

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.jostling; milling about; crush; being jammed together

  2. danh từ + の (bổ nghĩa)

    2.packed with (activities, products, etc.); teeming with; chock-full of

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

目白押し (めじろおし) — jostling; milling about; crush; being jammed together | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict