Kaori Dict

抑え

おさえ

osae

thông dụng

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.weight (e.g. paperweight); pressing down

  2. danh từ

    2.keeping control; exercising authority

  3. danh từ

    3.having self-control; exercising self-discipline

  4. danh từ

    4.defense; guard; deterrence

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

抑え (おさえ) — weight (e.g. paperweight); pressing down | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict