Kaori Dict

押し出し

おしだし

oshidashi

thông dụng

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.pushing something out; extrusion

  2. danh từ

    2.presence; appearance

  3. danh từbaseball

    3.run walked in

  4. danh từsumo

    4.pushing one's opponent out by pressing one's hands up against them

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

押し出し (おしだし) — pushing something out; extrusion | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict