Kaori Dict

押しつぶす

おしつぶす

oshitsubusu

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. động từ nhóm 1, đuôi すtha động từ

    1.to crush; to squash; to flatten

  2. động từ nhóm 1, đuôi すtha động từ

    2.to quash (a plan, opposition, etc.); to crush; to suppress

Câu ví dụ · Tatoeba

  • If the ceiling fell, he would be crushed.

  • He stubbed out his cigar in the ashtray and stood up to leave.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

押しつぶす (おしつぶす) — to crush; to squash; to flatten | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict