Kaori Dict

収納

しゅうのう

shuunou

thông dụng

Âm Hán-Việt: THÂU NẠP

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.storage; putting away

  2. danh từdanh từ + するtha động từ

    2.receipt (of funds, payment, etc.)

  3. danh từdanh từ + するtha động từ

    3.harvesting

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Tom mang hai cái hộp vào nhà kho.

    Tom carried two boxes into the storage room.

  • Andy hung his shirt up in the closet.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

収納 (しゅうのう) — storage; putting away | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict