Kaori Dict

収穫期

しゅうかくき

shuukakuki

Âm Hán-Việt: THÂU HOẠCH KỲ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.harvest time

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The apple harvest will soon come.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

収穫期 (しゅうかくき) — harvest time | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict