穫
Hoạch
harvest · reap
nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung
読み方Cách đọc
- Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
- カク
- Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
- —
Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.
情報Thông tin
- Số nét
- 18
- Cấp JLPT
- N3
- Lớp học ở Nhật
- Thường dụng (trung học)
- Tần suất báo chí
- #1642 / 2.501
- Bộ thủ
- bộ 115
- Từ JLPT chứa chữ
- 1
- Pinyin
- huo4
- Tiếng Hàn
- 확
harvest · reap
熟語Từ chứa chữ này · dễ trước
thu hoạch; vụ mùa; kết quả; lợi nhuận
N3
tiếp thu; áp dụng; thu hoạch; mượn
N2
bắt giữ; thu giữ
N1
enThanksgiving Day; harvest festival
enharvest time
encrop; income
entime of harvest
enharvest; crop; yield
encrop estimate
encrop estimate
enharvest festival
ento catch fish
enlaw of diminishing returns; law of diminishing marginal returns
enreturns to scale
ento be harvested; to be picked · to be able to harvest; to be able to pick
ento harvest (a crop)
enharvester ant
endiminishing returns
Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).