Kaori Dict

入れ物

いれもの

iremono

N2

Cách viết khác:

JLPT N2 · Bài 48

Nghĩa

  1. 1.hộp; hộp đựng; hộp
  1. danh từ

    1.container; case; receptacle

  2. danh từeuphemistic

    2.coffin; casket

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The eye socket is the bone receptacle in which the eye fits.

  • Could you hand me that glass container there?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

入れ物 (いれもの) — hộp; hộp đựng; hộp | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict