Kaori Dict

洋医

ようい

youi

Âm Hán-Việt: DƯƠNG Y

Nghĩa

  1. danh từ

    1.practitioner of Western medicine

  2. danh từ

    2.Western doctor

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

洋医 (ようい) — practitioner of Western medicine | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict