洋
Dương
biển; nước ngoài; phong cách Tây
読み方Cách đọc
- Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
- ヨウ
- Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
- —
- Đọc trong tên người (名乗り)
- なだ・ひろ・ひろし・よ・よし
Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.
情報Thông tin
- Số nét
- 9
- Cấp JLPT
- N5
- Lớp học ở Nhật
- Tiểu học lớp 3
- Tần suất báo chí
- #763 / 2.501
- Bộ thủ
- bộ 85
- Từ JLPT chứa chữ
- 6
- Pinyin
- yang2
- Tiếng Hàn
- 양
biển; nước ngoài; phong cách Tây
熟語Từ chứa chữ này · dễ trước
quần áo phương Tây; áo khoác
phương Tây
phương Đông; châu Á
đại dương; biển
cửa hàng quần áo phương Tây
phong cách Tây
cốc thủy tinh
quần dài
điều dân; người Tây
enPacific Ocean
enAtlantic Ocean
tranh vẽ phương Tây
âm nhạc phương Tây
phòng kiểu phương Tây
may mặc phương Tây
điều kiện phương Tây; nhà vệ sinh
phòng kiểu phương Tây
rượu phương Tây
sách phương Tây
ẩm thực phương Tây
pha trộn Nhật-Âu; kết hợp phong cách
biển Nam Băng; đại dương Nam Băng
đại dương mở; biển lớn
biển lớn
dương thương; trên biển; ngoài khơi
chiến tranh Thái Bình Dương
enopen sea
enAsia-Pacific region
enocean; deep sea
endeep-sea fisheries
enmerchant raider; auxiliary cruiser
enmarine science
enthe five oceans (Pacific, Atlantic, Indian, Southern, and Arctic)
encruiser (warship)
en(European) truffle
enleek (Allium porrum) · chive (Allium schoenoprasum)
entrans-Atlantic; trans-Atlantic crossing
enCentral Pacific
enOrientalism
enAsian person; Oriental
Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).