Kaori Dict

南氷洋

なんひょうよう

nanhyouyou

thông dụng

Âm Hán-Việt: NAM BĂNG DƯƠNG

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.Antarctic Ocean

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

南氷洋 (なんひょうよう) — Antarctic Ocean | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict