Kaori Dict

南

Nam

south

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
Đọc trong tên người (名乗り)

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
9
Cấp JLPT
N5
Lớp học ở Nhật
Tiểu học lớp 2
Tần suất báo chí
#341 / 2.501
Bộ thủ
bộ 24
Từ JLPT chứa chữ
4
Pinyin
nan2, na1
Tiếng Hàn
남

south

Từ chứa chữ này · dễ trước

みなみminamiNAM

phía nam

N5
なんきょくnankyokuNAM CỰC

cực Nam

N2
なんべいnanbeiNAM MỄ

Nam Mỹ

N2
なんぼくnanbokuNAM BẮC

phía nam và bắc; từ nam tới bắc; Hàn Nam và Hàn Bắc

N2
ひなたhinataNHẬT HƯỚNG

nơi nắng; chỗ nắng; ánh nắng; vị trí nắng

N1
せいなんseinanTÂY NAM

điều nam; phía Tây Nam

thông dụng
ちゅうなんべいchuunanbeiTRUNG NAM MỄ

Trung Nam Mỹ; khu vực

thông dụng
とうなんtounanĐÔNG NAM

ensouth-east

thông dụng
みなみアフリカminamiafurika

enSouth Africa

thông dụng
なんいnan'iNAM VĨ

vĩ độ nam

thông dụng
なんかいnankaiNAM HẢI

Biển Nam

thông dụng
みなみぐちminamiguchiNAM KHẨU

cổng phía nam

thông dụng
なんばんnanbanNAM MAN

độc ngoại; châu Á Nam; châu Âu Tây; nước ngoài; chili; phong cách ngoại lai

thông dụng
なんぶnanbuNAM BỘ

phần nam

thông dụng
なんぽうnanpouNAM PHƯƠNG

phía nam; hướng nam

thông dụng
かぼちゃkabochaNAM QUA

enpumpkin (Cucurbita sp.); squash

thông dụng
なんせいnanseiNAM TÂY

ensouthwest

thông dụng
みなみがわminamigawaNAM TRẮC

phía nam; bên phía nam

thông dụng
なんとうnantouNAM ĐÔNG

hướng đông nam; phía đông nam

thông dụng
なんひょうようnanhyouyouNAM BĂNG DƯƠNG

biển Nam Băng; đại dương Nam Băng

thông dụng
なんぼくもんだいnanbokumondaiNAM BẮC VẤN ĐỀ

vấn đề Nam-Bắc

thông dụng
ナンキンnankinNAM KINH

enNanjing (China); Nanking · pumpkin; squash

えつなんetsunanVIỆT NAM

enVietnam

いなんinanDĨ NAM

en... and southward; in and to the south of ...

かなんkananHOA NAM

enSouth China

しなんshinanCHỈ NAM

eninstruction (in martial arts, performance, etc.); teaching; coaching

まみなみmaminamiCHÂN NAM

endue south

せいなんseinanCHÍNH NAM

endue south

せいなんせいseinanseiTÂY NAM TÂY

enwest-southwest

とうざいなんぼくtouzainanbokuĐÔNG TÂY NAM BẮC

eneast, west, south and north

とうなんアジアtounan'ajia

enSoutheast Asia

とうなんあtounan'aĐÔNG NAM Á

enSoutheast Asia

みなみアジアminamiajia

enSouth Asia

みなみクリルminamikuriru

enSouth Kuril (Islands)

なんアせんそうnan'asensou

en(second) Boer War (1899-1902)

なんおうnan'ouNAM ÂU

enSouthern Europe

なんかnankaNAM HẠ

engoing south

みなみかいきせんminamikaikisenNAM HỒI QUY TUYẾN

enTropic of Capricorn

なんがんnanganNAM NGẠN

ensouth coast; south bank

なんがんぞいにnanganzoini

enalong the southern coast; along the southern seashore

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

南 (Nam) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict