Kaori Dict

南方

なんぽう

nanpou

thông dụng

Âm Hán-Việt: NAM PHƯƠNG

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.the south; southward; southern direction

  2. danh từ

    2.countries in the south (esp. Southeast Asia and the pre-WWII South Pacific Mandate)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • My home town lies 10 miles south of New York.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

南方 (なんぽう) — the south; southward; southern direction | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict