Kaori Dict

南北

なんぼく

nanboku

N2

Âm Hán-Việt: NAM BẮC

JLPT N2 · Bài 55

Nghĩa

  1. 1.phía nam và bắc; từ nam tới bắc; Hàn Nam và Hàn Bắc
  1. danh từ

    1.north and south; north to south

  2. danh từviết tắt

    2.South Korea and North Korea

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Japan is a very long country from north to south.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

南北 (なんぼく) — phía nam và bắc; từ nam tới bắc; Hàn Nam và Hàn Bắc | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict