Kaori Dict

Bắc

north

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
Đọc trong tên người (名乗り)

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
5
Cấp JLPT
N5
Lớp học ở Nhật
Tiểu học lớp 2
Tần suất báo chí
#153 / 2.501
Bộ thủ
bộ 21
Từ JLPT chứa chữ
4
Pinyin
bei3
Tiếng Hàn
북, 배

north

Từ chứa chữ này · dễ trước

きたkitaBẮC

phía bắc; Bắc Kinh

N5
まけるmakeru

thua; chịu thua; bỏ cuộc

N4
なんぼくnanbokuNAM BẮC

phía nam và bắc; từ nam tới bắc; Hàn Nam và Hàn Bắc

N2
ほっきょくhokkyokuBẮC CỰC

cực bắc

N2
はいぼくhaibokuBẠI BẮC

thua lỗ; thất bại

N1
とうほくtouhokuĐÔNG BẮC

ennorth-east · Tōhoku (northernmost six prefectures of Honshu); Tohoku

thông dụng
ほくほくとうhokuhokutouBẮC BẮC ĐÔNG

ennorth-northeast; north-north-east

thông dụng
きたアイルランドkitaairurando

enNorthern Ireland

thông dụng
ほくいhokuiBẮC VĨ

ennorth latitude

thông dụng
ほくおうhokuouBẮC ÂU

enNorthern Europe; Nordic countries; Scandinavia

thông dụng
ほっかいhokkaiBẮC HẢI

ennorthern sea · North Sea

thông dụng
ほっかいどうhokkaidouBẮC HẢI ĐẠO

enHokkaido (island, prefectural-level administrative unit)

thông dụng
ほっかいどうかいはつちょうちょうかんhokkaidoukaihatsuchouchoukanBẮC HẢI ĐẠO KHAI PHÁT SẢNH TRƯỞNG QUAN

enDirector General of Hokkaido Development Agency

thông dụng
ペキンpekinBẮC KINH

enBeijing (China); Peking

thông dụng
ほっきょくけんhokkyokukenBẮC CỰC KHUYÊN

enArctic Circle; the Arctic

thông dụng
きたぐちkitaguchiBẮC KHẨU

ennorth entrance; north exit

thông dụng
ほくじょうhokujouBẮC THƯỢNG

engoing north

thông dụng
ほくせいhokuseiBẮC TÂY

ennorthwest

thông dụng
ほくたんhokutanBẮC ĐOAN

ennorthern extremity

thông dụng
きたちょうせんkitachousenBẮC TRIỀU TIÊN

enNorth Korea

thông dụng
ほくぶhokubuBẮC BỘ

ennorthern part; the north (of a region)

thông dụng
ほくべいhokubeiBẮC MỄ

enNorth America

thông dụng
ほっぽうhoppouBẮC PHƯƠNG

enthe north; northward; northern direction · northern part (e.g. of a country); northern district

thông dụng
ほくりくhokurikuBẮC LỤC

enHokuriku region (of Honshu; incl. Niigata, Toyama, Ishikawa and Fukui prefectures)

thông dụng
きたぐにkitaguniBẮC QUỐC

ennorthern country · northern provinces; northern regions; northland

thông dụng
きたがわkitagawaBẮC TRẮC

ennorth side; north bank

thông dụng
ほくとうhokutouBẮC ĐÔNG

ennortheast

thông dụng
きたかぜkitakazeBẮC PHONG

ennorth wind; northerly wind

thông dụng
なんぼくもんだいnanbokumondaiNAM BẮC VẤN ĐỀ

enNorth-South problem

thông dụng
きたきゅうしゅうkitakyuushuuBẮC CỬU CHÂU

enKitakyushu (city)

thông dụng
いほくihokuDĨ BẮC

en... and northward; in and to the north of ...

かほくkahokuHOA BẮC

enNorth China

きょくほくkyokuhokuCỰC BẮC

enextreme north; North Pole · utmost limit; breaking point

まきたmakitaCHÂN BẮC

endue north

せいほくseihokuCHÍNH BẮC

endue north

せいほくseihokuTÂY BẮC

ennorth-west

せいほくせいseihokuseiTÂY BẮC TÂY

enwest-northwest

とうざいなんぼくtouzainanbokuĐÔNG TÂY NAM BẮC

eneast, west, south and north

とうほくじんtouhokujinĐÔNG BẮC NHÂN

enperson from Tōhoku; Tōhokuite

なんせいほくばつnanseihokubatsuNAM CHINH BẮC PHẠT

enattacking in all directions

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

北 (Bắc) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict