Kaori Dict

北上

ほくじょう

hokujou

thông dụng

Âm Hán-Việt: BẮC THƯỢNG

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.going north

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Typhoon No.11 is moving up north at twenty kilometers per hour.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

北上 (ほくじょう) — going north | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict