Kaori Dict

極北

きょくほく

kyokuhoku

Âm Hán-Việt: CỰC BẮC

Nghĩa

  1. danh từ

    1.extreme north; North Pole

  2. danh từ

    2.utmost limit; breaking point

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

極北 (きょくほく) — extreme north; North Pole | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict