Kaori Dict

南征北伐

なんせいほくばつ

nanseihokubatsu

Âm Hán-Việt: NAM CHINH BẮC PHẠT

Nghĩa

  1. danh từthành ngữ bốn chữ

    1.attacking in all directions

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

南征北伐 (なんせいほくばつ) — attacking in all directions | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict