Kaori Dict

北側

きたがわ

kitagawa

thông dụng

Âm Hán-Việt: BẮC TRẮC

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.north side; north bank

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Canada is on the north side of America.

  • The annex is on the north of the original building.

  • Our office is on the northern side of the building.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

北側 (きたがわ) — north side; north bank | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict