Kaori Dict

側

Trắc

side · lean · oppose · regret

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
11
Cấp JLPT
N5
Lớp học ở Nhật
Tiểu học lớp 4
Tần suất báo chí
#216 / 2.501
Bộ thủ
bộ 9
Từ JLPT chứa chữ
4
Pinyin
ce4, ze4
Tiếng Hàn
측

side · lean · oppose · regret

Từ chứa chữ này · dễ trước

がわgawaTRẮC

bên; bên; bên; bên

N5
りょうがわryougawaLƯỠNG TRẮC

cả hai bên; hai phía; hai bên; (LƯỠNG TRẮC)

N2
えんがわengawaDUYÊN TRẮC

vườn; sân; lối đi ngoài

N1
そくめんsokumenTRẮC DIỆN

mặt bên; khía cạnh

N1
かたわらkatawara

bên cạnh; trong khi; kèm theo; bên lề

N1
にしがわnishigawaTÂY TRẮC

điều trắc; phía Tây

thông dụng
そばsobaTRẮC

bên cạnh; gần; ngay bên

thông dụng
そっきんsokkinTRẮC CẬN

người thân thiết; người hầu; người đồng hành; người thân

thông dụng
すぐそばsugusoba

bên cạnh ngay

thông dụng
うちがわuchigawaNỘI TRẮC

phần trong; bên trong

thông dụng
はんたいがわhantaigawaPHẢN ĐỐI TRẮC

phía đối diện

thông dụng
かたがわkatagawaPHIẾN TRẮC

một bên; một phía; một mặt

thông dụng
うらがわuragawaLÝ TRẮC

bên sau; mặt sau

thông dụng
みぎがわmigigawaHỮU TRẮC

bên phải; phía phải

thông dụng
そとがわsotogawaNGOẠI TRẮC

bên ngoài; ngoại vi

thông dụng
ひだりがわhidarigawaTẢ TRẮC

bên trái

thông dụng
ひがしがわhigashigawaĐÔNG TRẮC

eneast side; east bank

thông dụng
みなみがわminamigawaNAM TRẮC

phía nam; bên phía nam

thông dụng
きたがわkitagawaBẮC TRẮC

phía bắc

thông dụng
ほのかhonoka

hô nã; mờ ảo

thông dụng
むこうがわmukougawa

bên kia; đối diện

thông dụng
いどがわidogawaTỈNH HỘ TRẮC

enwell curb

したがわshitagawaHẠ TRẮC

enunderside

げんそくgensokuHUYỀN TRẮC

enship's side; broadside

じゅしんがわjushingawaTHỌ TÍN TRẮC

enreceiver; receiving entity

うわっかわuwakkawa

enupper side; surface

そばむsobamu

ento lean to one side; to oppose; to look aside; to regret

そばめるsobameru

ento shove to one side; to look at out of the corner of one's eyes

そくあつsokuatsuTRẮC ÁP

enlateral pressure

そばえいsobaeiTRẮC VỊNH

enside stroke

そっかざんsokkazanTRẮC HOẢ SƠN

enparasite volcano

そばちかくsobachikaku

ennearby

そっきんしゃsokkinshaTRẮC CẬN GIẢ

enclose associate

そっこうsokkouTRẮC CÂU

engutter; ditch

そっこんsokkonTRẮC CĂN

enlateral root

そばづかえsobazukae

enpersonal attendant; valet; maid

そくしつsokushitsuTRẮC THẤT

enconcubine (of a noble)

そくしゃsokushaTRẮC XẠ

enflanking fire

そくしゃsokushaTRẮC XA

enside car

そくせんsokusenTRẮC TUYẾN

ensidetrack; siding · lateral line (of a fish)

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

側 (Trắc) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict