Kaori Dict

側近

そっきん

sokkin

thông dụng

Âm Hán-Việt: TRẮC CẬN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.close aide (of a powerful person); close associate; entourage; attendant; retainer

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The dictator had the absolute loyalty of all his aides.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

側近 (そっきん) — close aide (of a powerful person); close associate; entourage; attendant; retainer | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict