Kaori Dict

がわ

gawa

N5

Âm Hán-Việt: TRẮC

Cách đọc khác:

JLPT N5 · Bài 10

Nghĩa

  1. 1.bên; bên; bên; bên
  1. danh từhậu tố

    1.side (of something, or taking someone's side); part

  2. danh từhậu tố

    2.(watch) case

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Anh ấy đã ngồi cạnh tôi.

    He sat down by my side.

  • Có em bên cạnh thì bây giờ mọi thứ đều ổn cả rồi.

    You're by my side; everything's fine now.

  • Tranh biện là một trò chơi học thuật giữa một bên là "Đồng tình" và một bên là "Phản đối".

    Debate is an academic game between the affirmative and the negative.

  • A referee should not favor either side.

  • He stood by the entrance.

  • He did a cartwheel.

  • I'd like one on the aisle, please.

  • I sat beside her.

  • My town is by the sea.

  • There's a dog by the door.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

側 (がわ) — bên; bên; bên; bên | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict