Kaori Dict

/N5 · Bài 10

20 từ. Đọc danh sách một lượt, lật thẻ tới khi nhớ, rồi làm trắc nghiệm — đúng từ 70% là đạt bài.

  1. 1

    lịch; lịch tháng

  2. 2
    かわkawaXUYÊN

    nguồn

  3. 3
    がわgawaTRẮC

    bên; bên; bên; bên

  4. 4
    かわいいkawaii

    đáng yêu; dễ thương; xinh; ngọt ngào

  5. 5
    かんじkanjiHÁN TỰ

    chữ Hán; ký tự Trung Quốc

  6. 6
    kiMỘC

    cây; gỗ

  7. 7
    きいろkiiroHOÀNG SẮC

    vàng; màu vàng; màu vàng; màu vàng

  8. 8
    きいろいkiiroi

    màu vàng

  9. 9
    きえるkieru

    tàn; biến mất; phai

  10. 10
    きくkiku

    nghe; hỏi; nghe

  11. 11
    きたkitaBẮC

    phía bắc; Bắc Kinh

  12. 12

    đàn guitar

  13. 13
    きたないkitanai

    bẩn; dơ; bẩn thỉu; lộn xộn

  14. 14
    きっさてんkissatenKHIẾT TRÀ ĐIẾM

    quán cà phê; tiệm trà; tiệm cà phê

  15. 15
    きってkitteTHIẾT THỦ

    tem; thíết thủ

  16. 16
    きっぷkippuTHIẾT PHÙ

    vé; phiếu

  17. 17
    きのうkinouTẠC NHẬT

    hôm qua; ngày hôm qua; trước ngày; trước đó

  18. 18
    きゅうkyuuCỬU

    chín; chín; chín; chín

  19. 19
    ぎゅうにくgyuunikuNGƯU NHỤC

    thịt bò

  20. 20
    ぎゅうにゅうgyuunyuuNGƯU NHŨ

    sữa bò

Câu ví dụ trong bài

  • There were long desks lined up, several pipe chairs, and stuck on the bulletin board were a calendar and several printouts.

  • Cơn bão làm nước sông bị tràn ra.

  • Anh ấy đã ngồi cạnh tôi.

  • Xinh quá!

  • Hãy dạy cho tôi một vài chữ Hán.

  • Thấy cây mà chẳng thấy rừng.

  • Khi đèn tín hiểu chuyển sang màu vàng, chúng ta dừng lại.

  • In autumn the leaves turn yellow.

  • Cơn đau đầu của tôi đã tan biến.

  • Nghe tôi đi!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

JLPT N5 · Bài 10 — từ vựng | Kaori · Kaori Dict