Kaori Dict

消える

きえる

kieru

N5

JLPT N5 · Bài 10

Nghĩa

  1. 1.tàn; biến mất; phai
  1. động từ nhóm 2 (一段)tự động từ

    1.to disappear; to vanish; to go out of sight; to go away; to become lost

  2. động từ nhóm 2 (一段)tự động từ

    2.to go out (of a fire, light, etc.); to die; to turn off (e.g. of a TV screen)

  3. động từ nhóm 2 (一段)tự động từ

    3.to fade (of a feeling, impression, etc.); to vanish (e.g. of hope)

  4. động từ nhóm 2 (一段)tự động từ

    4.to go away (e.g. of a smell, itchiness, sleepiness); to disappear; to fade away (e.g. of footsteps)

  5. động từ nhóm 2 (一段)tự động từ

    5.to wear away (e.g. of an inscription); to rub out (of writing); to fade (e.g. of ink)

  6. động từ nhóm 2 (一段)tự động từ

    6.to be lost (e.g. of a tradition); to die out; to disappear

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Cơn đau đầu của tôi đã tan biến.

    My headache is gone.

  • Tuyết sẽ sớm tan.

    The snow will soon disappear.

  • Khi cô ấy quay trở về phòng thì cái nhẫn kim cương đã biến mất.

    When she returned to her room, the diamond ring was gone.

  • Suddenly, the light went out.

  • Fashions grow old and die.

  • The music faded away.

  • As time went on, our hopes sank.

  • A lot of insects vanished overnight.

  • Will you please use indelible ink so the phrase won't rub out?

  • Go away.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

消える (きえる) — tàn; biến mất; phai | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict