Kaori Dict

切符

きっぷ

kippu

N5

Âm Hán-Việt: THIẾT PHÙ

JLPT N5 · Bài 10

Nghĩa

  1. 1.vé; phiếu
  1. danh từ

    1.ticket

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Bạn đã mua vé khứ hồi chưa?

    Did you buy a round-trip ticket?

  • Một vé đi Segovia bao nhiêu tiền?

    How much is a ticket to Segovia?

  • Tom cần 2 vé để đi Boston.

    Tom needs two tickets to Boston.

  • Không, anh phải mua vé ở quầy bán.

    No. You have to buy it at the ticket office.

  • Bạn phải xếp hàng để mua vé.

    You must stand in a line to buy the ticket.

  • The ticket admits two persons.

  • Do you have money for a ticket?

  • Here's a ticket for you.

  • What's the round-trip fare?

  • Do you have a ticket?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

切符 (きっぷ) — vé; phiếu | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict