Kaori Dict

切手

きって

kitte

N5

Âm Hán-Việt: THIẾT THỦ

JLPT N5 · Bài 10

Nghĩa

  1. 1.tem; thíết thủ
  1. danh từviết tắt

    1.stamp (postage)

  2. danh từviết tắt

    2.merchandise certificate

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Yōko có hứng thú với việc sưu tầm tem.

    Yoko is interested in collecting stamps.

  • Sở thích của cô ấy là sưu tầm tem.

    Her hobby is collecting stamps.

  • Damon đã cho tôi xem cuốn album đựng tem của anh ấy.

    Damon showed me his stamp album.

  • My hobby is collecting stamps.

  • I collected stamps.

  • I lost interest in collecting stamps.

  • My hobby is collecting stamps.

  • My hobby is collecting stamps.

  • Where can I get stamps?

  • I collect stamps.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

切手 (きって) — tem; thíết thủ | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict