Kaori Dict

黄色

きいろ

kiiro

N5

Âm Hán-Việt: HOÀNG SẮC

Cách đọc khác:

JLPT N5 · Bài 10

Nghĩa

  1. 1.vàng; màu vàng; màu vàng; màu vàng
  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)tính từ đuôi な

    1.yellow; amber

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Khi đèn tín hiểu chuyển sang màu vàng, chúng ta dừng lại.

    When the traffic light is yellow, we stop.

  • The floor was painted green, while the walls were yellow.

  • It's yellow.

  • There's also a yellow one.

  • Bananas are yellow.

  • This is a yellow rose.

  • I like yellow.

  • It's green, not yellow.

  • All the flowers in the garden are yellow.

  • This notebook is yellow.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

黄色 (きいろ) — vàng; màu vàng; màu vàng; màu vàng | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict