Kaori Dict

きゅう

kyuu

N5

Âm Hán-Việt: CỬU

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

JLPT N5 · Bài 10

Nghĩa

  1. 1.chín; chín; chín; chín
  1. số từ

    1.nine; 9

    玖 is used in legal documents

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Phúc bất trùng lai, họa vô đơn chí.

    Misfortunes never come singly.

  • Cái xe này màu đen.

    This car is black.

  • Tôi rất thích bức ảnh này.

    I love this picture.

  • Người đàn ông này là ai?

    Who is this man?

  • Cái bút chì này của ai vậy?

    Whose pencil is this?

  • Bạn thấy đôi giày này thế nào?

    What do you think of these shoes?

  • Tôi sẽ lấy cái ô này.

    I'll take this umbrella.

  • Cuốn tiểu thuyết này là một cuốn tiểu thuyết nhàm chán.

    This novel bores me.

  • Cái nhẫn này bao nhiêu tiền?

    How much is this ring?

  • Chiếc xe hơi này là mẫu mới nhất.

    This car is the latest model.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

九 (きゅう) — chín; chín; chín; chín | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict