Kaori Dict

きゅう

kyuu

N4

Âm Hán-Việt: CẤP

JLPT N4 · Bài 32

Nghĩa

  1. 1.khẩn cấp; gấp; nhanh; đột ngột
  1. tính từ đuôi な

    1.sudden; abrupt; unexpected

  2. tính từ đuôi な

    2.urgent; pressing

  3. tính từ đuôi な

    3.steep; sharp; precipitous

  4. tính từ đuôi な

    4.rapid; swift; fast

  5. danh từ

    5.emergency; crisis; danger

  6. danh từ

    6.urgency; hurrying; haste

  7. danh từ

    7.(in gagaku or noh) end of a song

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Nhiệt độ đột nhiên giảm.

    The temperature has suddenly dropped.

  • Anh ta đột nhiên ngã bệnh.

    He suddenly fell ill.

  • The current of this river is rapid.

  • The staircase leading to the rooftop is narrow, steep, and dark.

  • He said that the matter was urgent, and that there was not a moment to lose.

  • He quit without notice.

  • He changed his attitude suddenly.

  • Weeds sprang up in the garden.

  • The car cut to the left.

  • It's suddenly got cold, hasn't it?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

急 (きゅう) — khẩn cấp; gấp; nhanh; đột ngột | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict