Kaori Dict

きゅう

kyuu

N3

Âm Hán-Việt: CẦU

JLPT N3 · Bài 36

Nghĩa

  1. 1.quả cầu; bóng
  1. danh từ

    1.sphere; globe; ball; bulb

  2. danh từmathematics

    2.ball; sphere

  3. lượng từbaseball

    3.counter for pitches

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Bill missed the first ball.

  • A red ball is mixed in with the white ones.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

球 (きゅう) — quả cầu; bóng | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict