球
Cầu
bóng; viên; hình cầu
読み方Cách đọc
- Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
- キュウ
- Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
- たま
- Đọc trong tên người (名乗り)
- く
Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.
情報Thông tin
- Số nét
- 11
- Cấp JLPT
- N3
- Lớp học ở Nhật
- Tiểu học lớp 3
- Tần suất báo chí
- #302 / 2.501
- Bộ thủ
- bộ 96
- Từ JLPT chứa chữ
- 5
- Pinyin
- qiu2
- Tiếng Hàn
- 구
bóng; viên; hình cầu
熟語Từ chứa chữ này · dễ trước
quả cầu; bóng
viên ngọc
trái đất; hành tinh
bóng đèn
eneyeball
bóng
củ
bóng bay; khinh khí cầu
môn thể thao bóng; trò chơi bóng
bào cầu
sân bóng
đội bóng
bóng bốn; lượt đi bộ
đụng bóng
kiểm soát bóng ném; kiểm soát bóng
bóng bàn; vợt ping‑pong
địa cầu ôn nóng hoá
enEarth globe (model); terrestrial globe
entennis
ném bóng; ném cầu
huyết cầu trắng
bóng biến; ném xoắn; bóng uốn
bóng chày
đội bóng chày; câu lạc bộ bóng chày
enstraight ball (pitch) · direct (e.g. question); blunt
Bóng chày chuyên nghiệp
địa cầu
bóng bay hơi
quyết định bóng
bóng nhanh
cú đánh bóng
phối hợp bóng
ném bóng; chuyền bóng
bóng đánh
đặc trưng của ném bóng; phong cách ném
thế giới bóng chày; cộng đồng bóng chày
cầu bóng đầu tiên
đảo Ryukyu; quần đảo Okinawa
enhard ball to hit; bad pitch
enmuffed ball
Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).