Kaori Dict

変化球

へんかきゅう

henkakyuu

thông dụng

Âm Hán-Việt: BIẾN HOÁ CẦU

Nghĩa

  1. 1.bóng biến; ném xoắn; bóng uốn
  1. danh từbaseball

    1.breaking ball (pitch); curve ball; screwball

Câu ví dụ · Tatoeba

  • It is characteristic of the fork ball, one of baseball's change-ups, that a ball that flew straight will drop suddenly just before the batter.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

変化球 (へんかきゅう) — bóng biến; ném xoắn; bóng uốn | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict