Kaori Dict

四球

しきゅう

shikyuu

thông dụng

Âm Hán-Việt: TỨ CẦU

Nghĩa

  1. 1.bóng bốn; lượt đi bộ
  1. danh từbaseball

    1.base on balls; walk; pass

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

四球 (しきゅう) — bóng bốn; lượt đi bộ | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict