Kaori Dict

球根

きゅうこん

kyuukon

N1

Âm Hán-Việt: CẦU CĂN

JLPT N1 · Bài 49

Nghĩa

  1. 1.củ
  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.(plant) bulb

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

球根 (きゅうこん) — củ | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict